Khu 2: Đakovica
Đây là danh sách của Đakovica , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.
Dečani, 51000, Dečani, Đakovica, Kosovo: 51000
Tiêu đề :Dečani, 51000, Dečani, Đakovica, Kosovo
Thành Phố :Dečani
Khu 3 :Dečani
Khu 2 :Đakovica
Khu 1 :Kosovo
Quốc Gia :Serbia
Mã Bưu :51000
Junik, 51050, Dečani, Đakovica, Kosovo: 51050
Tiêu đề :Junik, 51050, Dečani, Đakovica, Kosovo
Thành Phố :Junik
Khu 3 :Dečani
Khu 2 :Đakovica
Khu 1 :Kosovo
Quốc Gia :Serbia
Mã Bưu :51050
Orahovac, 21000, Orahovac, Đakovica, Kosovo: 21000
Tiêu đề :Orahovac, 21000, Orahovac, Đakovica, Kosovo
Thành Phố :Orahovac
Khu 3 :Orahovac
Khu 2 :Đakovica
Khu 1 :Kosovo
Quốc Gia :Serbia
Mã Bưu :21000
Orahovac, 21010, Orahovac, Đakovica, Kosovo: 21010
Tiêu đề :Orahovac, 21010, Orahovac, Đakovica, Kosovo
Thành Phố :Orahovac
Khu 3 :Orahovac
Khu 2 :Đakovica
Khu 1 :Kosovo
Quốc Gia :Serbia
Mã Bưu :21010
Orahovac, 21020, Orahovac, Đakovica, Kosovo: 21020
Tiêu đề :Orahovac, 21020, Orahovac, Đakovica, Kosovo
Thành Phố :Orahovac
Khu 3 :Orahovac
Khu 2 :Đakovica
Khu 1 :Kosovo
Quốc Gia :Serbia
Mã Bưu :21020
Ratkovac, 21050, Orahovac, Đakovica, Kosovo: 21050
Tiêu đề :Ratkovac, 21050, Orahovac, Đakovica, Kosovo
Thành Phố :Ratkovac
Khu 3 :Orahovac
Khu 2 :Đakovica
Khu 1 :Kosovo
Quốc Gia :Serbia
Mã Bưu :21050
Velika Hoča, 21070, Orahovac, Đakovica, Kosovo: 21070
Tiêu đề :Velika Hoča, 21070, Orahovac, Đakovica, Kosovo
Thành Phố :Velika Hoča
Khu 3 :Orahovac
Khu 2 :Đakovica
Khu 1 :Kosovo
Quốc Gia :Serbia
Mã Bưu :21070
Velika Krusa, 21080, Orahovac, Đakovica, Kosovo: 21080
Tiêu đề :Velika Krusa, 21080, Orahovac, Đakovica, Kosovo
Thành Phố :Velika Krusa
Khu 3 :Orahovac
Khu 2 :Đakovica
Khu 1 :Kosovo
Quốc Gia :Serbia
Mã Bưu :21080
Zrze, 21060, Orahovac, Đakovica, Kosovo: 21060
Tiêu đề :Zrze, 21060, Orahovac, Đakovica, Kosovo
Thành Phố :Zrze
Khu 3 :Orahovac
Khu 2 :Đakovica
Khu 1 :Kosovo
Quốc Gia :Serbia
Mã Bưu :21060
Bistrazin, 50500, Đakovica, Đakovica, Kosovo: 50500
Tiêu đề :Bistrazin, 50500, Đakovica, Đakovica, Kosovo
Thành Phố :Bistrazin
Khu 3 :Đakovica
Khu 2 :Đakovica
Khu 1 :Kosovo
Quốc Gia :Serbia
Mã Bưu :50500
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg